曬台

sái thai

Hán Việt: sái thai

Tổng quan

sân phơi; sân thượng; sân gác (trên nóc nhà)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.建造在屋顶上供晒衣物的露天小平台。

Cấu tạo: 晒 (sái) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân thượng

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南