曬客族 shài kè zú · sái khách tộc Hán Việt: sái khách tộc · Pinyin: shài kè zú Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 客 (khách) + 族 (tộc)Pinyinshài kè zúHán Việtsái khách tộcCấu tạo曬 + 客 + 族 · sái + khách + tộc nghĩa thành phần: sái + khách + tộc