曬版框 shài bǎn kuàng · sái bản khuông Hán Việt: sái bản khuông · Pinyin: shài bǎn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 版 (bản) + 框 (khuông)Pinyinshài bǎn kuàngHán Việtsái bản khuôngCấu tạo曬 + 版 + 框 · sái + bản + khuông nghĩa thành phần: sái + bản + khuông