曬犢鼻 shài dú bí · sái độc tị Hán Việt: sái độc tị · Pinyin: shài dú bí Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 犢 (độc) + 鼻 (tị)Pinyinshài dú bíHán Việtsái độc tịCấu tạo曬 + 犢 + 鼻 · sái + độc + tị nghĩa thành phần: sái + độc + tị