晒罽 sái kế Hán Việt: sái kế Tổng quan sái kế (術語)Srkha,譯曰大安樂。可洪音義七下。☸ Cấu tạo: 晒 (sái) + 罽 (kế)Hán Việtsái kếCấu tạo晒 + 罽 · sái + kế nghĩa thành phần: sái + kế Nghĩa ViệtCihui sái kế (術語)Srkha,譯曰大安樂。可洪音義七下。☸