曬衣服 shài yī fu · sái y phục Hán Việt: sái y phục · Pinyin: shài yī fu Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 衣 (y) + 服 (phục)Pinyinshài yī fuHán Việtsái y phụcCấu tạo曬 + 衣 + 服 · sái + y + phục nghĩa thành phần: sái + y + phục