曬衣柱 sái y trụ Hán Việt: sái y trụ Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 衣 (y) + 柱 (trụ)Hán Việtsái y trụCấu tạo曬 + 衣 + 柱 · sái + y + trụ nghĩa thành phần: sái + y + trụ Nghĩa EngCihui clothespole