曭莽 tǎng mǎng Pinyin: tǎng mǎng Tổng quan Cấu tạo: 曭 + 莽 (mãng)Pinyintǎng mǎngCấu tạo曭 + 莽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曭漭"; 晦暗朦胧貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曭漭"。 2.晦暗朦胧貌。