曲業 qū yè · khúc nghiệp Hán Việt: khúc nghiệp · Pinyin: qū yè Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 業 (nghiệp)Pinyinqū yèHán Việtkhúc nghiệpCấu tạo曲 + 業 · khúc + nghiệp nghĩa thành phần: khúc + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹环堵之室。指简陋的房舍。业,筑墙版。Tân Hoa Tự Điển 1.犹环堵之室。指简陋的房舍。业,筑墙版。