曲中 qū zhōng · khúc trung Hán Việt: khúc trung · Pinyin: qū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 中 (trung)Pinyinqū zhōngHán Việtkhúc trungCấu tạo曲 + 中 · khúc + trung nghĩa thành phần: khúc + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完全击中; 全都符合。Tân Hoa Tự Điển 1.完全击中。 2.全都符合。