曲臨 qū lín · khúc lâm Hán Việt: khúc lâm · Pinyin: qū lín Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 臨 (lâm)Pinyinqū línHán Việtkhúc lâmCấu tạo曲 + 臨 · khúc + lâm nghĩa thành phần: khúc + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俯照; 屈尊光临。称人来访的敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俯照。 2.屈尊光临。称人来访的敬辞。