曲從 qū cóng · khúc tòng Hán Việt: khúc tòng · Pinyin: qū cóng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 從 (tòng)Pinyinqū cóngHán Việtkhúc tòngCấu tạo曲 + 從 · khúc + tòng nghĩa thành phần: khúc + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委曲顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.委曲顺从。