曲伎 qū jì · khúc kĩ Hán Việt: khúc kĩ · Pinyin: qū jì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 伎 (kĩ)Pinyinqū jìHán Việtkhúc kĩCấu tạo曲 + 伎 · khúc + kĩ nghĩa thành phần: khúc + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曲技"; 小技。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲技"。 2.小技。