曲體 qū tǐ · khúc thể Hán Việt: khúc thể · Pinyin: qū tǐ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 體 (thể)Pinyinqū tǐHán Việtkhúc thểCấu tạo曲 + 體 · khúc + thể nghĩa thành phần: khúc + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯腰; 深入体察。Tân Hoa Tự Điển 1.弯腰。 2.深入体察。