曲僂 qū lóu · khúc lũ Hán Việt: khúc lũ · Pinyin: qū lóu Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 僂 (lũ)Pinyinqū lóuHán Việtkhúc lũCấu tạo曲 + 僂 · khúc + lũ nghĩa thành phần: khúc + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹伛偻,驼背。Tân Hoa Tự Điển 1.犹伛偻,驼背。