曲傅 qū fù · khúc phó Hán Việt: khúc phó · Pinyin: qū fù Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 傅 (phó)Pinyinqū fùHán Việtkhúc phóCấu tạo曲 + 傅 · khúc + phó nghĩa thành phần: khúc + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.顺从,依顺。傅,同"附"。 2.曲加附会。傅,同"附"。