曲備 qū bèi · khúc bị Hán Việt: khúc bị · Pinyin: qū bèi Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 備 (bị)Pinyinqū bèiHán Việtkhúc bịCấu tạo曲 + 備 · khúc + bị nghĩa thành phần: khúc + bị