曲全

qū quán khúc toàn

Hán Việt: khúc toàn · Pinyin: qū quán

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言委曲求全。语出《老子》"曲则全,枉则直"; 委曲成全。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言委曲求全。语出《老子》"曲则全,枉则直"。 2.委曲成全。

Eng

  • Cihui 曲全 ūquán v.p. yield temporarily to reach a goal