曲出 qǔ chū · khúc xuất Hán Việt: khúc xuất · Pinyin: qǔ chū Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 出 (xuất)Pinyinqǔ chūHán Việtkhúc xuấtCấu tạo曲 + 出 · khúc + xuất nghĩa thành phần: khúc + xuất