曲制 qū zhì · khúc chế Hán Việt: khúc chế · Pinyin: qū zhì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 制 (chế)Pinyinqū zhìHán Việtkhúc chếCấu tạo曲 + 制 · khúc + chế nghĩa thành phần: khúc + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军队编制的制度。亦用以指军队。Tân Hoa Tự Điển 1.军队编制的制度。亦用以指军队。