曲包 qū bāo · khúc bao Hán Việt: khúc bao · Pinyin: qū bāo Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 包 (bao)Pinyinqū bāoHán Việtkhúc baoCấu tạo曲 + 包 · khúc + bao nghĩa thành phần: khúc + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽量包含。Tân Hoa Tự Điển 1.尽量包含。