曲匝

qū zā khúc táp

Hán Việt: khúc táp · Pinyin: qū zā

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (táp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屈曲輾轉。《董西廂》卷七:「那君瑞聞道,撲然倒地,只鼻內似有浮氣。曲匝了半晌,收身強起,傷自家來得較遲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹曲转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹曲转。