曲捲

khúc quyển

Hán Việt: khúc quyển

Tổng quan

chuyển động vòng; chuyển động xoáy ốc

Cấu tạo: (khúc) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động vòng; chuyển động xoáy ốc