曲卷 khúc quyển Hán Việt: khúc quyển Tổng quan chuyển động vòng; chuyển động xoáy ốc Cấu tạo: 曲 (khúc) + 捲 (quyển)Hán Việtkhúc quyểnTừ loạiđộngCấu tạo曲 + 捲 · khúc + quyển nghĩa thành phần: khúc + quyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xoắnMainlandKaggle Zh-Vi circumnutate Từ liên quan Gần nghĩa卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗