曲原 qū yuán · khúc nguyên Hán Việt: khúc nguyên · Pinyin: qū yuán Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 原 (nguyên)Pinyinqū yuánHán Việtkhúc nguyênCấu tạo曲 + 原 · khúc + nguyên nghĩa thành phần: khúc + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲加原谅。Tân Hoa Tự Điển 1.曲加原谅。