曲取 qū qǔ · khúc thủ Hán Việt: khúc thủ · Pinyin: qū qǔ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 取 (thủ)Pinyinqū qǔHán Việtkhúc thủCấu tạo曲 + 取 · khúc + thủ nghĩa thành phần: khúc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎合。曲意取悦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎合。曲意取悦。