曲變

qū biàn khúc biến

Hán Việt: khúc biến · Pinyin: qū biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓曲折的变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓曲折的变化。