曲君 qū jūn · khúc quân Hán Việt: khúc quân · Pinyin: qū jūn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 君 (quân)Pinyinqū jūnHán Việtkhúc quânCấu tạo曲 + 君 · khúc + quân nghĩa thành phần: khúc + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"曲君"; 指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲君"。 2.指酒。