曲聽 qū tīng · khúc thính Hán Việt: khúc thính · Pinyin: qū tīng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 聽 (thính)Pinyinqū tīngHán Việtkhúc thínhCấu tạo曲 + 聽 · khúc + thính nghĩa thành phần: khúc + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勉强听从。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勉强听从。