曲呂 qū lǚ · khúc lữ Hán Việt: khúc lữ · Pinyin: qū lǚ Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 呂 (lữ)Pinyinqū lǚHán Việtkhúc lữCấu tạo曲 + 呂 · khúc + lữ nghĩa thành phần: khúc + lữ