曲國 qū guó · khúc quốc Hán Việt: khúc quốc · Pinyin: qū guó Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 國 (quốc)Pinyinqū guóHán Việtkhúc quốcCấu tạo曲 + 國 · khúc + quốc nghĩa thành phần: khúc + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正之国。Tân Hoa Tự Điển 1.不正之国。