曲聖

qū shèng khúc thánh

Hán Việt: khúc thánh · Pinyin: qū shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅长歌唱的人; 指唱曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擅长歌唱的人。 2.指唱曲。