曲均 qū jūn · khúc quân Hán Việt: khúc quân · Pinyin: qū jūn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 均 (quân)Pinyinqū jūnHán Việtkhúc quânCấu tạo曲 + 均 · khúc + quân nghĩa thành phần: khúc + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹曲直。Tân Hoa Tự Điển 1.犹曲直。