曲復 qū fù · khúc phục Hán Việt: khúc phục · Pinyin: qū fù Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 復 (phục)Pinyinqū fùHán Việtkhúc phụcCấu tạo曲 + 復 · khúc + phục nghĩa thành phần: khúc + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂回曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.迂回曲折。