曲頭 qū tóu · khúc đầu Hán Việt: khúc đầu · Pinyin: qū tóu Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 頭 (đầu)Pinyinqū tóuHán Việtkhúc đầuCấu tạo曲 + 頭 · khúc + đầu nghĩa thành phần: khúc + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巷头;街头。Tân Hoa Tự Điển 1.巷头;街头。