曲奇

qū qí khúc kì

Hán Việt: khúc kì · Pinyin: qū qí

Tổng quan

bánh quy (từ mượn qua tiếng Quảng Đông 曲奇 kuk1 kei4)

Cấu tạo: (khúc) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh quy (từ mượn qua tiếng Quảng Đông 曲奇 kuk1 kei4)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奶油饼干;小甜饼。

Eng

  • CC-CEDICT cookie (loanword via Cantonese 曲奇 kuk1 kei4)
  • Cihui cookie (loanword via Cantonese 曲奇 kuk1 kei4)