曲奇

qū qíkhúc kì

Hán Việt: khúc kì · Pinyin: qū qí

Tổng quan

bánh quy (từ mượn qua tiếng Quảng Đông 曲奇 kuk1 kei4)

新华 · Tân Hoa Đại lục

奶油饼干; 小甜饼。

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 奇 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh quy
  • Tần suất từ bánh quy; bánh quy (từ mượn qua tiếng Quảng Đông 曲奇 kuk1 kei4)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奶油饼干; 小甜饼。

Eng

  • Cihui cookie (loanword via Cantonese 曲奇 kuk1 kei4)
  • Tần suất từ cookie (loanword via Cantonese 曲奇 kuk1 kei4)

Đức

  • Handedict Keks (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功