曲奉 qū fèng · khúc phụng Hán Việt: khúc phụng · Pinyin: qū fèng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 奉 (phụng)Pinyinqū fèngHán Việtkhúc phụngCấu tạo曲 + 奉 · khúc + phụng nghĩa thành phần: khúc + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲意奉承。Tân Hoa Tự Điển 1.曲意奉承。