曲媚

qū mèi khúc mị

Hán Việt: khúc mị · Pinyin: qū mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔顺悦人; 曲意奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔顺悦人。 2.曲意奉承。