曲嫌 qū xián · khúc hiềm Hán Việt: khúc hiềm · Pinyin: qū xián Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 嫌 (hiềm)Pinyinqū xiánHán Việtkhúc hiềmCấu tạo曲 + 嫌 · khúc + hiềm nghĩa thành phần: khúc + hiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细嫌。Tân Hoa Tự Điển 1.细嫌。