曲孽 qū niè · khúc nghiệt Hán Việt: khúc nghiệt · Pinyin: qū niè Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 孽 (nghiệt)Pinyinqū nièHán Việtkhúc nghiệtCấu tạo曲 + 孽 · khúc + nghiệt nghĩa thành phần: khúc + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"曲糵"。