曲射
khúc xạ
Hán Việt: khúc xạ · Pinyin: qū shè
Tổng quan
(quân sự) hỏa lực quỹ đạo cong | hỏa lực bổ nhào
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) hỏa lực quỹ đạo cong | hỏa lực bổ nhào
Eng
- CC-CEDICT (military) curved-trajectory fire|plunging fire
- Cihui 曲射 qūshè n. <mil.> curved fire (i.e., trajectory of low-velocity/small cannons,etc.)
ja
- JMdict high-angle fire