麴塵

qū chén khúc trần

Hán Việt: khúc trần · Pinyin: qū chén

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"曲尘"; 酒曲上所生菌。因色淡黄如尘,亦用以指淡黄色; 借指柳树,柳条。嫩柳叶色鹅黄,故称; 初春时嫩柳倒映水中而呈鹅黄色的春水; 指茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲尘"。 2.酒曲上所生菌。因色淡黄如尘,亦用以指淡黄色。 3.借指柳树,柳条。嫩柳叶色鹅黄,故称。 4.初春时嫩柳倒映水中而呈鹅黄色的春水。 5.指茶。