曲盡 qū jǐn · khúc tận Hán Việt: khúc tận · Pinyin: qū jǐn Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 盡 (tận)Pinyinqū jǐnHán Việtkhúc tậnCấu tạo曲 + 盡 · khúc + tận nghĩa thành phần: khúc + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委曲而详尽; 竭尽。Tân Hoa Tự Điển 1.委曲而详尽。 2.竭尽。