曲局

qū jú khúc cục

Hán Việt: khúc cục · Pinyin: qū jú

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (cục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲的樣子。《詩經.小雅.采綠》:「予髮曲局,薄言歸沐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"曲局"。卷曲; 枉邪不正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲局"。卷曲。 2.枉邪不正。