曲屈 qū qū · khúc khuất Hán Việt: khúc khuất · Pinyin: qū qū Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 屈 (khuất)Pinyinqū qūHán Việtkhúc khuấtCấu tạo曲 + 屈 · khúc + khuất nghĩa thành phần: khúc + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲; 犹屈就。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲。 2.犹屈就。