曲屋 qū wū · khúc ốc Hán Việt: khúc ốc · Pinyin: qū wū Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 屋 (ốc)Pinyinqū wūHán Việtkhúc ốcCấu tạo曲 + 屋 · khúc + ốc nghĩa thành phần: khúc + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周旋曲屈的楼阁。Tân Hoa Tự Điển 1.周旋曲屈的楼阁。