曲巧 qū qiǎo · khúc xảo Hán Việt: khúc xảo · Pinyin: qū qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 巧 (xảo)Pinyinqū qiǎoHán Việtkhúc xảoCấu tạo曲 + 巧 · khúc + xảo nghĩa thành phần: khúc + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奇巧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奇巧。