曲巴

qū bā khúc ba

Hán Việt: khúc ba · Pinyin: qū bā

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏语。藏人穿的外套,很长,齐到脚面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏语。藏人穿的外套,很长,齐到脚面。