曲師

qū shī khúc sư

Hán Việt: khúc sư · Pinyin: qū shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不义之师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不义之师。