曲師 qū shī · khúc sư Hán Việt: khúc sư · Pinyin: qū shī Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 師 (sư)Pinyinqū shīHán Việtkhúc sưCấu tạo曲 + 師 · khúc + sư nghĩa thành phần: khúc + sư