曲席 qū xí · khúc tịch Hán Việt: khúc tịch · Pinyin: qū xí Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 席 (tịch)Pinyinqū xíHán Việtkhúc tịchCấu tạo曲 + 席 · khúc + tịch nghĩa thành phần: khúc + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连席,座席相连接。Tân Hoa Tự Điển 1.连席,座席相连接。